rộn ràng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhộn nhịp, tấp nập, náo nhiệt: Trạng thái có nhiều hoạt động, âm thanh hoặc sự kiện diễn ra cùng lúc, tạo cảm giác sôi động, vui vẻ.
- Rạo rực, phấn chấn: Cảm xúc hồi hộp, vui mừng trước một sự kiện sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Không khí Tết đã rộn ràng khắp phố phường. (Không khí Tết đã nhộn nhịp khắp phố phường.)
- Tiếng cười nói rộn ràng trong buổi họp mặt. (Tiếng cười nói nhộn nhịp trong buổi họp mặt.)
- Lòng tôi rộn ràng niềm vui khi được gặp lại bạn cũ. (Lòng tôi rạo rực niềm vui khi được gặp lại bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rộn ràng trong lòng": diễn tả cảm xúc phấn khởi, hồi hộp từ bên trong.
- Nghe tin ấy, lòng cô rộn ràng không yên. (Nghe tin ấy, lòng cô phấn chấn không yên.)
"âm thanh rộn ràng": chỉ những âm thanh sôi động, vui tai hòa quyện vào nhau.
- Âm thanh rộn ràng của chợ hoa xuân. (Âm thanh nhộn nhịp của chợ hoa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhộn nhịp (tính từ): có nhiều người qua lại, nhiều hoạt động sôi nổi. (Thường dùng cho cảnh, địa điểm).
- Tấp nập (tính từ): đông đúc, qua lại liên tục. (Thường nhấn mạnh mật độ người/ phương tiện).
- Náo nhiệt (tính từ): ồn ào, sôi động. (Có thể mang sắc thái hơi ồn ào hơn "rộn ràng").
Từ đồng nghĩa
- Hối hả: thể hiện sự khẩn trương, gấp gáp trong nhịp sống hoặc công việc.
- Sôi động: thể hiện không khí hào hứng, tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Vắng lặng: không có người, không có hoạt động hay âm thanh.
- Tĩnh mịch: yên tĩnh một cách sâu lắng.
- Buồn tẻ: đơn điệu, không có gì thú vị hay sôi nổi.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Rộn ràng không khí: không khí trở nên nhộn nhịp, vui tươi.
- Lễ hội khiến cả làng rộn ràng không khí. (Lễ hội khiến cả làng tràn ngập không khí nhộn nhịp.)
Rộn ràng tiếng cười: tràn ngập tiếng cười vui vẻ.
- Gian bếp nhỏ luôn rộn ràng tiếng cười của gia đình. (Gian bếp nhỏ luôn tràn ngập tiếng cười vui vẻ của gia đình.)
- Tấp nập, nhộn nhịp: Công việc rộn ràng.